未遊離的 vị du li đích Hán Việt: vị du li đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 遊 (du) + 離 (li) + 的 (đích)Hán Việtvị du li đíchCấu tạo未 + 遊 + 離 + 的 · vị + du + li + đích nghĩa thành phần: vị + du + li + đích Nghĩa EngCihui unionized