未遑多讓
vị hoàng đa nhượng
Hán Việt: vị hoàng đa nhượng · Pinyin: wèi huáng duō ràng
Tổng quan
xem 不遑多讓|不遑多让
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 不遑多讓|不遑多让
Eng
- CC-CEDICT see 不遑多讓|不遑多让[bu4 huang2 duo1 rang4]
- Cihui see 不遑多讓|不遑多让
Hán Việt: vị hoàng đa nhượng · Pinyin: wèi huáng duō ràng
xem 不遑多讓|不遑多让