未酸化的 vị toan hóa đích Hán Việt: vị toan hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 酸 (toan) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtvị toan hóa đíchCấu tạo未 + 酸 + 化 + 的 · vị + toan + hóa + đích nghĩa thành phần: vị + toan + hóa + đích Nghĩa EngCihui unacidified