未酸洗的 vị toan tẩy đích Hán Việt: vị toan tẩy đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 酸 (toan) + 洗 (tẩy) + 的 (đích)Hán Việtvị toan tẩy đíchCấu tạo未 + 酸 + 洗 + 的 · vị + toan + tẩy + đích nghĩa thành phần: vị + toan + tẩy + đích Nghĩa EngCihui unpickled