末代皇帝

mò dài huáng dì mạt đại hoàng đế

Hán Việt: mạt đại hoàng đế · Pinyin: mò dài huáng dì

Tổng quan

The Last Emperor, phim tiểu sử năm 1987 về Phổ Nghi 溥儀|溥仪 của Bernardo Bertolucci

Cấu tạo: (mạt) + (đại) + (hoàng) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui The Last Emperor, phim tiểu sử năm 1987 về Phổ Nghi 溥儀|溥仪 của Bernardo Bertolucci

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝制中的最後一位皇帝。在中國則指溥儀。如:「溥儀是個可憐的末代皇帝。」

Eng

  • CC-CEDICT The Last Emperor, 1987 biopic of Pu Yi 溥儀|溥仪[Pu3 yi2] by Bernardo Bertolucci
  • Cihui The Last Emperor, 1987 biopic of Pu Yi 溥儀|溥仪 by Bernardo Bertolucci