末作之民 mò zuò zhī mín · mạt tác chi dân Hán Việt: mạt tác chi dân · Pinyin: mò zuò zhī mín Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 作 (tác) + 之 (chi) + 民 (dân)Pinyinmò zuò zhī mínHán Việtmạt tác chi dânCấu tạo末 + 作 + 之 + 民 · mạt + tác + chi + dân nghĩa thành phần: mạt + tác + chi + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 末作:中国古代以农业为本业,工商各业为末业。指从事农业以外的经营者。