末大不掉

mò dà bù diào mạt đại bất điệu

Hán Việt: mạt đại bất điệu · Pinyin: mò dà bù diào

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (đại) + (bất) + (điệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻部屬勢力強大,難以駕馭。參見「尾大不掉」條。唐.柳宗元〈封建論〉:「得非諸侯之盛強,末大不掉之咎歟?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹尾大不掉。比喻部属势力强大,难以驾驭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹尾大不掉。比喻部属势力强大,难以驾驭。