末日之鍾 mò rì zhī zhōng · mạt nhật chi chung Hán Việt: mạt nhật chi chung · Pinyin: mò rì zhī zhōng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 日 (nhật) + 之 (chi) + 鍾 (chung)Pinyinmò rì zhī zhōngHán Việtmạt nhật chi chungCấu tạo末 + 日 + 之 + 鍾 · mạt + nhật + chi + chung nghĩa thành phần: mạt + nhật + chi + chung