末日審判

mò rì shěn pàn mạt nhật thẩm phán

Hán Việt: mạt nhật thẩm phán · Pinyin: mò rì shěn pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (nhật) + (thẩm) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称最后审判。基督教谓耶稣将于世界末日,审判古今全人类,分别善人恶人,善人升天堂,恶人下地狱。亦泛指在灭亡时受审。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又称最后审判。基督教谓耶稣将于世界末日,审判古今全人类,分别善人恶人,善人升天堂,恶人下地狱。亦泛指在灭亡时受审。

Eng

  • Cihui 末日審判 òrì Shěnpàn n. Judgment Day