末日審判 mò rì shěn pàn · mạt nhật thẩm phán Hán Việt: mạt nhật thẩm phán · Pinyin: mò rì shěn pàn Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 日 (nhật) + 審 (thẩm) + 判 (phán)Pinyinmò rì shěn pànHán Việtmạt nhật thẩm phánCấu tạo末 + 日 + 審 + 判 · mạt + nhật + thẩm + phán nghĩa thành phần: mạt + nhật + thẩm + phán Nghĩa EngCihui 末日審判 òrì Shěnpàn n. Judgment Day