末日論者 mạt nhật luận giả Hán Việt: mạt nhật luận giả Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 日 (nhật) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việtmạt nhật luận giảCấu tạo末 + 日 + 論 + 者 · mạt + nhật + luận + giả nghĩa thành phần: mạt + nhật + luận + giả Nghĩa EngCihui 末日論者 òrìlùnzhě n. doomster; doomsayer M:ge/¹míng/²wèi