末日迷踪 mò rì mí zōng · mạt nhật mê tung Hán Việt: mạt nhật mê tung · Pinyin: mò rì mí zōng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 日 (nhật) + 迷 (mê) + 踪 (tung)Pinyinmò rì mí zōngHán Việtmạt nhật mê tungCấu tạo末 + 日 + 迷 + 踪 · mạt + nhật + mê + tung nghĩa thành phần: mạt + nhật + mê + tung