末端核心 mạt đoan hạch tâm Hán Việt: mạt đoan hạch tâm Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 端 (đoan) + 核 (hạch) + 心 (tâm)Hán Việtmạt đoan hạch tâmCấu tạo末 + 端 + 核 + 心 · mạt + đoan + hạch + tâm nghĩa thành phần: mạt + đoan + hạch + tâm Nghĩa EngCihui 末端核心 òduān héxīn n. <lg.> end-focus