末節細行

mò jié xì xíng mạt tiết tế hành

Hán Việt: mạt tiết tế hành · Pinyin: mò jié xì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (tiết) + (tế) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無關緊要的小節、小事。宋.陸九淵〈與曾宅之〉:「古之所謂小人儒者,亦不過依據末節細行以自律,未至如今人有如許浮論虛說謬悠無根之甚。」