末級部件 mò jí bù jiàn · mạt cấp bộ kiện Hán Việt: mạt cấp bộ kiện · Pinyin: mò jí bù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 級 (cấp) + 部 (bộ) + 件 (kiện)Pinyinmò jí bù jiànHán Việtmạt cấp bộ kiệnCấu tạo末 + 級 + 部 + 件 · mạt + cấp + bộ + kiện nghĩa thành phần: mạt + cấp + bộ + kiện