末節指骨 mạt tiết chỉ cốt Hán Việt: mạt tiết chỉ cốt Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 節 (tiết) + 指 (chỉ) + 骨 (cốt)Hán Việtmạt tiết chỉ cốtCấu tạo末 + 節 + 指 + 骨 · mạt + tiết + chỉ + cốt nghĩa thành phần: mạt + tiết + chỉ + cốt Nghĩa EngCihui phalangette