末节繁文 mò jié fán wén · mạt tiết phồn văn Hán Việt: mạt tiết phồn văn · Pinyin: mò jié fán wén Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 节 (tiết) + 繁 (phồn) + 文 (văn)Pinyinmò jié fán wénHán Việtmạt tiết phồn vănCấu tạo末 + 节 + 繁 + 文 · mạt + tiết + phồn + văn nghĩa thành phần: mạt + tiết + phồn + văn