末節細行

mò jié xì xíng mạt tiết tế hành

Hán Việt: mạt tiết tế hành · Pinyin: mò jié xì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (tiết) + (tế) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无关大体的细小行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无关大体的细小行为。