本不生智 bổn bất sanh trí Hán Việt: bổn bất sanh trí Tổng quan bản bất sinh trí (術語)覺本不生際之智也。☸ Cấu tạo: 本 (bổn) + 不 (bất) + 生 (sanh) + 智 (trí)Hán Việtbổn bất sanh tríCấu tạo本 + 不 + 生 + 智 · bổn + bất + sanh + trí nghĩa thành phần: bổn + bất + sanh + trí Nghĩa ViệtCihui bản bất sinh trí (術語)覺本不生際之智也。☸