本來隱喻

bổn lai ẩn dụ

Hán Việt: bổn lai ẩn dụ

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (lai) + (ẩn) + (dụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 本來隱喻 ěnlái yǐnyù n. <lg.> original metaphor