本內蘇鐵目 bổn nội tô thiết mục Hán Việt: bổn nội tô thiết mục Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 內 (nội) + 蘇 (tô) + 鐵 (thiết) + 目 (mục)Hán Việtbổn nội tô thiết mụcCấu tạo本 + 內 + 蘇 + 鐵 + 目 · bổn + nội + tô + thiết + mục nghĩa thành phần: bổn + nội + tô + thiết + mục Nghĩa EngCihui Bennettitatae