本同一源 bổn đồng nhất nguyên Hán Việt: bổn đồng nhất nguyên Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 同 (đồng) + 一 (nhất) + 源 (nguyên)Hán Việtbổn đồng nhất nguyênCấu tạo本 + 同 + 一 + 源 · bổn + đồng + nhất + nguyên nghĩa thành phần: bổn + đồng + nhất + nguyên Nghĩa EngCihui 本同一源 ěntóngyīyuán f.e. <lg.> affinity