本同末異

běn tóng mò yì bổn đồng mạt dị

Hán Việt: bổn đồng mạt dị · Pinyin: běn tóng mò yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (đồng) + (mạt) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本:本原。末:末流。比喻事物同一本原,而派生出来的末流则有所不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开头或本源相同而末后或结果不同。 2.根本上相同,末节上不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 本本原。末末流。比喻事物同一本原,而派生出来的末流则有所不同。