本固邦寧 běn gù bāng níng · bổn cố bang ninh Hán Việt: bổn cố bang ninh · Pinyin: běn gù bāng níng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 固 (cố) + 邦 (bang) + 寧 (ninh)Pinyinběn gù bāng níngHán Việtbổn cố bang ninhCấu tạo本 + 固 + 邦 + 寧 · bổn + cố + bang + ninh nghĩa thành phần: bổn + cố + bang + ninh