本國詞彙 bổn quốc từ vị Hán Việt: bổn quốc từ vị Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 國 (quốc) + 詞 (từ) + 彙 (vị)Hán Việtbổn quốc từ vịCấu tạo本 + 國 + 詞 + 彙 · bổn + quốc + từ + vị nghĩa thành phần: bổn + quốc + từ + vị Nghĩa EngCihui 本國詞彙 ěnguó cíhuì n. <lg.> vernacular word