本地交通 běn dì jiāo tōng · bổn địa giao thông Hán Việt: bổn địa giao thông · Pinyin: běn dì jiāo tōng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 交 (giao) + 通 (thông)Pinyinběn dì jiāo tōngHán Việtbổn địa giao thôngCấu tạo本 + 地 + 交 + 通 · bổn + địa + giao + thông nghĩa thành phần: bổn + địa + giao + thông