本地品種 běn dì pǐn zhǒng · bổn địa phẩm chủng Hán Việt: bổn địa phẩm chủng · Pinyin: běn dì pǐn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 品 (phẩm) + 種 (chủng)Pinyinběn dì pǐn zhǒngHán Việtbổn địa phẩm chủngCấu tạo本 + 地 + 品 + 種 · bổn + địa + phẩm + chủng nghĩa thành phần: bổn + địa + phẩm + chủng