本地垂跡 bổn địa thùy tích Hán Việt: bổn địa thùy tích Tổng quan bản địa thuỳ tích (術語)見本迹條。☸ Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 垂 (thùy) + 跡 (tích)Hán Việtbổn địa thùy tíchCấu tạo本 + 地 + 垂 + 跡 · bổn + địa + thùy + tích nghĩa thành phần: bổn + địa + thùy + tích Nghĩa ViệtCihui bản địa thuỳ tích (術語)見本迹條。☸