本地垂迹 bổn địa thùy tích Hán Việt: bổn địa thùy tích Tổng quan (術語)見本迹條。☸ Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 垂 (thùy) + 跡 (tích)Hán Việtbổn địa thùy tíchCấu tạo本 + 地 + 垂 + 跡 · bổn + địa + thùy + tích nghĩa thành phần: bổn + địa + thùy + tích Nghĩa ViệtCihui (術語)見本迹條。☸Tần suất từ [bktd] bản địa thuỳ tích (術語)見本迹條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa本地新闻 · 本地生的 · 本地風光 · 本地人 · 本地供 · 本地化 · 本地的 · 本地话