本地存儲 bổn địa tồn trữ Hán Việt: bổn địa tồn trữ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 存 (tồn) + 儲 (trữ)Hán Việtbổn địa tồn trữCấu tạo本 + 地 + 存 + 儲 · bổn + địa + tồn + trữ nghĩa thành phần: bổn + địa + tồn + trữ Nghĩa EngCihui local-storage