本地生的

bổn địa sanh đích

Hán Việt: bổn địa sanh đích

Tổng quan

sinh ở địa phương

Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 生 (sanh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh tại địa phương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi native-born

Từ liên quan

Gần nghĩa

本地垂迹 · 本地新闻 · 本地風光 · 本地人 · 本地供 · 本地化 · 本地的 · 本地话