本地生的 bổn địa sanh đích Hán Việt: bổn địa sanh đích Tổng quan sinh ở địa phương Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtbổn địa sanh đíchCấu tạo本 + 地 + 生 + 的 · bổn + địa + sanh + đích nghĩa thành phần: bổn + địa + sanh + đích Nghĩa ViệtCihui sinh ở địa phương