本地記者 běn dì jì zhě · bổn địa kí giả Hán Việt: bổn địa kí giả · Pinyin: běn dì jì zhě Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 記 (kí) + 者 (giả)Pinyinběn dì jì zhěHán Việtbổn địa kí giảCấu tạo本 + 地 + 記 + 者 · bổn + địa + kí + giả nghĩa thành phần: bổn + địa + kí + giả