本多忠朝 běn duō zhōng cháo · bổn đa trung triêu Hán Việt: bổn đa trung triêu · Pinyin: běn duō zhōng cháo Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 多 (đa) + 忠 (trung) + 朝 (triêu)Pinyinběn duō zhōng cháoHán Việtbổn đa trung triêuCấu tạo本 + 多 + 忠 + 朝 · bổn + đa + trung + triêu nghĩa thành phần: bổn + đa + trung + triêu