本年新高 běn nián xīn gāo · bổn niên tân cao Hán Việt: bổn niên tân cao · Pinyin: běn nián xīn gāo Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 年 (niên) + 新 (tân) + 高 (cao)Pinyinběn nián xīn gāoHán Việtbổn niên tân caoCấu tạo本 + 年 + 新 + 高 · bổn + niên + tân + cao nghĩa thành phần: bổn + niên + tân + cao