本底壓強 běn dǐ yā qiáng · bổn để áp cường Hán Việt: bổn để áp cường · Pinyin: běn dǐ yā qiáng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 底 (để) + 壓 (áp) + 強 (cường)Pinyinběn dǐ yā qiángHán Việtbổn để áp cườngCấu tạo本 + 底 + 壓 + 強 · bổn + để + áp + cường nghĩa thành phần: bổn + để + áp + cường