本底調查

běn dǐ diào chá bổn để điều tra

Hán Việt: bổn để điều tra · Pinyin: běn dǐ diào chá

Tổng quan

điều tra lý lịch

Cấu tạo: (bổn) + (để) + 調 (điều) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều tra lý lịch

Eng

  • CC-CEDICT background investigation
  • Cihui background investigation