本征函數 běn zhēng hán shù · bổn chinh hàm sổ Hán Việt: bổn chinh hàm sổ · Pinyin: běn zhēng hán shù Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 征 (chinh) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinběn zhēng hán shùHán Việtbổn chinh hàm sổCấu tạo本 + 征 + 函 + 數 · bổn + chinh + hàm + sổ nghĩa thành phần: bổn + chinh + hàm + sổ Nghĩa EngCihui eigenfunction