本徵變換 bổn trưng biến hoán Hán Việt: bổn trưng biến hoán Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 徵 (trưng) + 變 (biến) + 換 (hoán)Hán Việtbổn trưng biến hoánCấu tạo本 + 徵 + 變 + 換 · bổn + trưng + biến + hoán nghĩa thành phần: bổn + trưng + biến + hoán Nghĩa EngCihui eigentransformation