本徵矩陣 bổn trưng củ trận Hán Việt: bổn trưng củ trận Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 徵 (trưng) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Hán Việtbổn trưng củ trậnCấu tạo本 + 徵 + 矩 + 陣 · bổn + trưng + củ + trận nghĩa thành phần: bổn + trưng + củ + trận Nghĩa EngCihui eigenmatrix