本徵向量

běn zhēng xiàng liàng bổn trưng hướng lượng

Hán Việt: bổn trưng hướng lượng · Pinyin: běn zhēng xiàng liàng

Tổng quan

vector riêng (toán) | cũng viết là 特徵向量|特征向量

Cấu tạo: (bổn) + (trưng) + (hướng) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vector riêng (toán) | cũng viết là 特徵向量|特征向量

Eng

  • CC-CEDICT eigenvector (math.)|also written 特徵向量|特征向量
  • Cihui eigenvector (math.); also written 特徵向量|特征向量