本徵振動 bổn trưng chấn động Hán Việt: bổn trưng chấn động Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 徵 (trưng) + 振 (chấn) + 動 (động)Hán Việtbổn trưng chấn độngCấu tạo本 + 徵 + 振 + 動 · bổn + trưng + chấn + động nghĩa thành phần: bổn + trưng + chấn + động Nghĩa EngCihui eigenvibration