本意
bổn ý
Hán Việt: bổn ý · Pinyin: běn yì
Tổng quan
Hán Việt: BỔN, BẢN Ý 名 chủ ý; ý định ban đầu. 原來的意思或意圖
原来的意思或意图他的~还是好的,只是话说得重了些。
原來的意圖、心意。如:「他本意良善,加上竭誠溝通,所有障礙終於全部解除。」《後漢書.卷二三.竇融列傳》:「又京師百僚,不曉國家及將軍本意,多能採取虛偽,誇誕妄談,令忠孝失望,傳言乖實。」
Nghĩa
Việt
- Cihui ý tưởng gốc
- Cihui ý định thực sự
- Cihui thuật ngữ gốc
- Tần suất từ Hán Việt: BỔN, BẢN Ý 名 chủ ý; ý định ban đầu. 原來的意思或意圖; bản ý/bổn ý: bổn ý/bản ý/chủ ý/ý định ban đầu; ý tưởng gốc , ý định thực sự , thuật ngữ gốc; bản ý; chủ ý; ý định ban đầu
- Biên soạn 本意 běnyì n. <lg.> original idea; real intention; signification
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原來的意圖、心意。如:「他本意良善,加上竭誠溝通,所有障礙終於全部解除。」《後漢書.卷二三.竇融列傳》:「又京師百僚,不曉國家及將軍本意,多能採取虛偽,誇誕妄談,令忠孝失望,傳言乖實。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原来的意思或意图他的~还是好的,只是话说得重了些。
Eng
- JMdict real intention
- JMdict true motive
- JMdict true will
- JMdict original intention
- JMdict original purpose
- Cihui original idea; real intention; etymon
- Tần suất từ 本意 běnyì n. <lg.> original idea; real intention; signification
ja
- JMdict 本意(ほんい)