本斯海姆 běn sī hǎi mǔ · bổn tư hải mỗ Hán Việt: bổn tư hải mỗ · Pinyin: běn sī hǎi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)Pinyinběn sī hǎi mǔHán Việtbổn tư hải mỗCấu tạo本 + 斯 + 海 + 姆 · bổn + tư + hải + mỗ nghĩa thành phần: bổn + tư + hải + mỗ