本星系羣 běn xīng xì qún · bổn tinh hệ quần Hán Việt: bổn tinh hệ quần · Pinyin: běn xīng xì qún Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 星 (tinh) + 系 (hệ) + 羣 (quần)Pinyinběn xīng xì qúnHán Việtbổn tinh hệ quầnCấu tạo本 + 星 + 系 + 羣 · bổn + tinh + hệ + quần nghĩa thành phần: bổn + tinh + hệ + quần