本期雜誌 běn qī zá zhì · bổn kì tạp chí Hán Việt: bổn kì tạp chí · Pinyin: běn qī zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 期 (kì) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Pinyinběn qī zá zhìHán Việtbổn kì tạp chíCấu tạo本 + 期 + 雜 + 誌 · bổn + kì + tạp + chí nghĩa thành phần: bổn + kì + tạp + chí