本末源流

běn mò yuán liú bổn mạt nguyên lưu

Hán Việt: bổn mạt nguyên lưu · Pinyin: běn mò yuán liú

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (mạt) + (nguyên) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 源:水源。流:从水源向下游流去的水。比喻事物的主次、始末、先后。
  • Tân Hoa Tự Điển 源水源。流从水源向下游流去的水。比喻事物的主次、始末、先后。