本末相順 běn mò xiāng shùn · bổn mạt tương thuận Hán Việt: bổn mạt tương thuận · Pinyin: běn mò xiāng shùn Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 末 (mạt) + 相 (tương) + 順 (thuận)Pinyinběn mò xiāng shùnHán Việtbổn mạt tương thuậnCấu tạo本 + 末 + 相 + 順 · bổn + mạt + tương + thuận nghĩa thành phần: bổn + mạt + tương + thuận