本末相順

běn mò xiāng shùn bổn mạt tương thuận

Hán Việt: bổn mạt tương thuận · Pinyin: běn mò xiāng shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (mạt) + (tương) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本:根本;末:梢;顺:指合于自然情势。由根到梢,次序不乱。比喻事物的发展合乎规律。