本機端口 bổn ki đoan khẩu Hán Việt: bổn ki đoan khẩu Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 機 (ki) + 端 (đoan) + 口 (khẩu)Hán Việtbổn ki đoan khẩuCấu tạo本 + 機 + 端 + 口 · bổn + ki + đoan + khẩu nghĩa thành phần: bổn + ki + đoan + khẩu Nghĩa EngCihui Local Port