本來換喻 bổn lai hoán dụ Hán Việt: bổn lai hoán dụ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 來 (lai) + 換 (hoán) + 喻 (dụ)Hán Việtbổn lai hoán dụCấu tạo本 + 來 + 換 + 喻 · bổn + lai + hoán + dụ nghĩa thành phần: bổn + lai + hoán + dụ Nghĩa EngCihui 本來換喻 ěnlái huànyù n. <lg.> original metonymy