本田思迪 běn tián sī dí · bổn điền tư địch Hán Việt: bổn điền tư địch · Pinyin: běn tián sī dí Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 田 (điền) + 思 (tư) + 迪 (địch)Pinyinběn tián sī díHán Việtbổn điền tư địchCấu tạo本 + 田 + 思 + 迪 · bổn + điền + tư + địch nghĩa thành phần: bổn + điền + tư + địch